menu_book
見出し語検索結果 "húng tây" (1件)
日本語
名バジル
húng tây thường được dùng trong các món Ý
バジルはイタリアン料理によく使われる
swap_horiz
類語検索結果 "húng tây" (1件)
日本語
動手を取り合う
Chúng ta hãy chung tay bảo vệ môi trường.
みんなで環境を手を取り合って守ろう。
format_quote
フレーズ検索結果 "húng tây" (2件)
húng tây thường được dùng trong các món Ý
バジルはイタリアン料理によく使われる
Chúng ta hãy chung tay bảo vệ môi trường.
みんなで環境を手を取り合って守ろう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)