ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "húng tây" (1件)
húng tây

日本語
名バジル
húng tây thường được dùng trong các món Ý
バジルはイタリアン料理によく使われる
類語検索結果 "húng tây" (1件)
chung tay

日本語
動手を取り合う
Chúng ta hãy chung tay bảo vệ môi trường.
みんなで環境を手を取り合って守ろう。
フレーズ検索結果 "húng tây" (3件)
húng tây thường được dùng trong các món Ý
バジルはイタリアン料理によく使われる
Chúng ta hãy chung tay bảo vệ môi trường.
みんなで環境を手を取り合って守ろう。
Họ là những tay chơi bài giỏi, nhưng họ đang kiệt quệ.
彼らは良い交渉者だが、疲弊している。
